TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бату́т

giống đựcbất động vật
batút[bɐˈtut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бату́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бату́т nghĩa là giàn nhún, nghệ thuật nhún giàn.

Nghĩa của бату́т

Danh từ

  1. Giàn nhún, nghệ thuật nhún giàn.

Biến cách của бату́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бату́тбату́ты
Sinh cách кого? чего?бату́табату́тов
Tặng cách кому? чему?бату́тубату́там
Đối cách кого? что?бату́тбату́ты
Công cụ cách кем? чем?бату́томбату́тами
Giới cách о ком? о чём?бату́тебату́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

батут nghĩa là gì?

батут (danh từ) nghĩa là giàn nhún, nghệ thuật nhún giàn.

батут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бату́т (phiên âm Latinh batút, IPA [bɐˈtut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.