TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бау́л

giống đựcbất động vật
baúl[bɐˈuɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бау́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бау́л nghĩa là cái rương, hòm.

Nghĩa của бау́л

Danh từ

  1. Cái rương, hòm, tráp.

Biến cách của бау́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бау́лбау́лы
Sinh cách кого? чего?бау́лабау́лов
Tặng cách кому? чему?бау́лубау́лам
Đối cách кого? что?бау́лбау́лы
Công cụ cách кем? чем?бау́ломбау́лами
Giới cách о ком? о чём?бау́лебау́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баул nghĩa là gì?

баул (danh từ) nghĩa là cái rương, hòm.

баул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бау́л (phiên âm Latinh baúl, IPA [bɐˈuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.