TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бахва́льство

giống trungbất động vật
baxválʹstvo[bɐxˈvalʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бахва́льство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бахва́льство nghĩa là khoe khoang.

Nghĩa của бахва́льство

Danh từ

  1. [Sự, tính, thói] khoe khoang.

Biến cách của бахва́льство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бахва́льствобахва́льства
Sinh cách кого? чего?бахва́льствабахва́льств
Tặng cách кому? чему?бахва́льствубахва́льствам
Đối cách кого? что?бахва́льствобахва́льства
Công cụ cách кем? чем?бахва́льствомбахва́льствами
Giới cách о ком? о чём?бахва́льствебахва́льствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бахвальство nghĩa là gì?

бахвальство (danh từ) nghĩa là khoe khoang.

бахвальство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бахва́льство (phiên âm Latinh baxválʹstvo, IPA [bɐxˈvalʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.