TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бахча́

giống cáibất động vật
baxčá[bɐxˈt͡ɕa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бахча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бахча́ nghĩa là ruộng dưa.

Nghĩa của бахча́

Danh từ

  1. Ruộng dưa, ruộng trồng cây loại dưa.

Biến cách của бахча́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бахча́бахчи́
Sinh cách кого? чего?бахчи́бахче́й
Tặng cách кому? чему?бахче́бахча́м
Đối cách кого? что?бахчу́бахчи́
Công cụ cách кем? чем?бахчо́йбахча́ми
Giới cách о ком? о чём?бахче́бахча́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бахча nghĩa là gì?

бахча (danh từ) nghĩa là ruộng dưa.

бахча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бахча́ (phiên âm Latinh baxčá, IPA [bɐxˈt͡ɕa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.