TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баци́лла

giống cáiđộng vật
bacílla[bɐˈt͡sɨɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баци́лла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баци́лла nghĩa là trực khuẩn, trực trùng.

Nghĩa của баци́лла

Danh từ

  1. Trực khuẩn, trực trùng.

Biến cách của баци́лла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баци́ллабаци́ллы
Sinh cách кого? чего?баци́ллыбаци́лл
Tặng cách кому? чему?баци́ллебаци́ллам
Đối cách кого? что?баци́ллубаци́лл
Công cụ cách кем? чем?баци́ллойбаци́ллами
Giới cách о ком? о чём?баци́ллебаци́ллах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бацилла nghĩa là gì?

бацилла (danh từ) nghĩa là trực khuẩn, trực trùng.

бацилла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баци́лла (phiên âm Latinh bacílla, IPA [bɐˈt͡sɨɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.