башка́
bašká[bɐʂˈka]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên башка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
башка́ nghĩa là đầu.
Nghĩa của башка́
Danh từ
- Đầu.
- перен.đầu óc
Biến cách của башка́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | башка́ | башки́ |
| Sinh cách кого? чего? | башки́ | башо́к |
| Tặng cách кому? чему? | башке́ | башка́м |
| Đối cách кого? что? | башку́ | башки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | башко́й | башка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | башке́ | башка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
башка nghĩa là gì?
башка (danh từ) nghĩa là đầu.
башка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là башка́ (phiên âm Latinh bašká, IPA [bɐʂˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.