TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

башка́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bašká[bɐʂˈka] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên башка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

башка́ nghĩa là đầu.

Nghĩa của башка́

Danh từ

  1. Đầu.
    • перен.đầu óc

Biến cách của башка́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?башка́башки́
Sinh cách кого? чего?башки́башо́к
Tặng cách кому? чему?башке́башка́м
Đối cách кого? что?башку́башки́
Công cụ cách кем? чем?башко́йбашка́ми
Giới cách о ком? о чём?башке́башка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

башка nghĩa là gì?

башка (danh từ) nghĩa là đầu.

башка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là башка́ (phiên âm Latinh bašká, IPA [bɐʂˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.