TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

башма́к

giống đựcbất động vật
bašmák[bɐʂˈmak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên башма́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

башма́к nghĩa là chiếc giày.

Nghĩa của башма́к

Danh từ

  1. Chiếc giày.
    • надева́ть башма́ки́đi giày, xỏ giày
  2. kỹ thuật Guốc, đế, chân cột.

Biến cách của башма́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?башма́кбашмаки́
Sinh cách кого? чего?башмака́башмако́в
Tặng cách кому? чему?башмаку́башмака́м
Đối cách кого? что?башма́кбашмаки́
Công cụ cách кем? чем?башмако́мбашмака́ми
Giới cách о ком? о чём?башмаке́башмака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

башмак nghĩa là gì?

башмак (danh từ) nghĩa là chiếc giày.

башмак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là башма́к (phiên âm Latinh bašmák, IPA [bɐʂˈmak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.