TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

башки́р

giống đựcđộng vật
baškír[bɐʂˈkʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên башки́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

башки́р nghĩa là người bát-skia.

Nghĩa của башки́р

Danh từ

  1. Người Bát-skia.

Biến cách của башки́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?башки́рбашки́ры
Sinh cách кого? чего?башки́рабашки́р
Tặng cách кому? чему?башки́рубашки́рам
Đối cách кого? что?башки́рабашки́р
Công cụ cách кем? чем?башки́ромбашки́рами
Giới cách о ком? о чём?башки́ребашки́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

башкир nghĩa là gì?

башкир (danh từ) nghĩa là người bát-skia.

башкир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là башки́р (phiên âm Latinh baškír, IPA [bɐʂˈkʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.