ба́шня
Dấu sắc trên ба́шня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́шня nghĩa là cái tháp, lầu, tháp đại bác.
Nghĩa của ба́шня
Danh từ
- Cái tháp, lầu.
- водонапо́рная башня́tháp nước
- си́лосная башня́nhà ủ thức ăn (cho súc vật)
- орудийная Tháp đại bác.
- броне́вая башня́tháp tăng
Biến cách của ба́шня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́шня | ба́шни |
| Sinh cách кого? чего? | ба́шни | ба́шен |
| Tặng cách кому? чему? | ба́шне | ба́шням |
| Đối cách кого? что? | ба́шню | ба́шни |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́шней | ба́шнями |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́шне | ба́шнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ба́шня
- На вершине горы стояли два замка и башня. Trên đỉnh núi có hai toà lâu đài và một toà tháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880466
- Я побывал в Париже, но на Эйфелеву башню не взбирался — боюсь высоты. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
башня nghĩa là gì?
башня (danh từ) nghĩa là cái tháp, lầu, tháp đại bác.
башня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́шня (phiên âm Latinh bášnja, IPA [ˈbaʂnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.