TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бде́ние

giống trungbất động vật
bdénije[ˈbdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бде́ние nghĩa là sự thức.

Nghĩa của бде́ние

Danh từ

  1. Sự thức.
    • ночно́е бде́ние[sự] thức đêm

Biến cách của бде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бде́ниебде́ния
Sinh cách кого? чего?бде́ниябде́ний
Tặng cách кому? чему?бде́ниюбде́ниям
Đối cách кого? что?бде́ниебде́ния
Công cụ cách кем? чем?бде́ниембде́ниями
Giới cách о ком? о чём?бде́ниибде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бдение nghĩa là gì?

бдение (danh từ) nghĩa là sự thức.

бдение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бде́ние (phiên âm Latinh bdénije, IPA [ˈbdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.