TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баяни́ст

giống đựcđộng vật
bajaníst[bə(j)ɪˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баяни́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баяни́ст nghĩa là người chơi đàn baian.

Nghĩa của баяни́ст

Danh từ

  1. Người chơi đàn baian.

Biến cách của баяни́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баяни́стбаяни́сты
Sinh cách кого? чего?баяни́стабаяни́стов
Tặng cách кому? чему?баяни́стубаяни́стам
Đối cách кого? что?баяни́стабаяни́стов
Công cụ cách кем? чем?баяни́стомбаяни́стами
Giới cách о ком? о чём?баяни́стебаяни́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

баянист nghĩa là gì?

баянист (danh từ) nghĩa là người chơi đàn baian.

баянист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баяни́ст (phiên âm Latinh bajaníst, IPA [bə(j)ɪˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.