TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бди́тельность

giống cáibất động vật
bdítelʹnostʹ[ˈbdʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бди́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бди́тельность nghĩa là cảnh giác.

Nghĩa của бди́тельность

Danh từ

  1. [Sự, tính] cảnh giác.
    • проявля́ть бдительностьcảnh giác

Biến cách của бди́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бди́тельностьбди́тельности
Sinh cách кого? чего?бди́тельностибди́тельностей
Tặng cách кому? чему?бди́тельностибди́тельностям
Đối cách кого? что?бди́тельностьбди́тельности
Công cụ cách кем? чем?бди́тельностьюбди́тельностями
Giới cách о ком? о чём?бди́тельностибди́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бди́тельность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бдительность nghĩa là gì?

бдительность (danh từ) nghĩa là cảnh giác.

бдительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бди́тельность (phiên âm Latinh bdítelʹnostʹ, IPA [ˈbdʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.