TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бди́тельно

bdítelʹno[ˈbdʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бди́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бди́тельно nghĩa là một cách cảnh giác.

Nghĩa của бди́тельно

Phó từ

  1. Một cách cảnh giác.

Câu hỏi thường gặp

бдительно nghĩa là gì?

бдительно (phó từ) nghĩa là một cách cảnh giác.

бдительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бди́тельно (phiên âm Latinh bdítelʹno, IPA [ˈbdʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.