бди́тельный
Dấu sắc trên бди́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бди́тельный nghĩa là cảnh giác.
Nghĩa của бди́тельный
Tính từ
- Cảnh giác.
- бу́дьте бди́тельныhãy cảnh giác
Biến cách của бди́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бди́тельный | бди́тельное | бди́тельная | бди́тельные |
| Sinh cách | бди́тельного | бди́тельного | бди́тельной | бди́тельных |
| Tặng cách | бди́тельному | бди́тельному | бди́тельной | бди́тельным |
| Đối cách | бди́тельный / бди́тельного | бди́тельное | бди́тельную | бди́тельные / бди́тельных |
| Công cụ cách | бди́тельным | бди́тельным | бди́тельной | бди́тельными |
| Giới cách | бди́тельном | бди́тельном | бди́тельной | бди́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của бди́тельный
| So sánh hơn | (по)бди́тельнее |
Câu hỏi thường gặp
бдительный nghĩa là gì?
бдительный (tính từ) nghĩa là cảnh giác.
бдительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бди́тельный (phiên âm Latinh bdítelʹnyj, IPA [ˈbdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.