TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бди́тельный

bdítelʹnyj[ˈbdʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бди́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бди́тельный nghĩa là cảnh giác.

Nghĩa của бди́тельный

Tính từ

  1. Cảnh giác.
    • бу́дьте бди́тельныhãy cảnh giác

Biến cách của бди́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбди́тельныйбди́тельноебди́тельнаябди́тельные
Sinh cáchбди́тельногобди́тельногобди́тельнойбди́тельных
Tặng cáchбди́тельномубди́тельномубди́тельнойбди́тельным
Đối cáchбди́тельный / бди́тельногобди́тельноебди́тельнуюбди́тельные / бди́тельных
Công cụ cáchбди́тельнымбди́тельнымбди́тельнойбди́тельными
Giới cáchбди́тельномбди́тельномбди́тельнойбди́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của бди́тельный

So sánh hơn(по)бди́тельнее

Câu hỏi thường gặp

бдительный nghĩa là gì?

бдительный (tính từ) nghĩa là cảnh giác.

бдительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бди́тельный (phiên âm Latinh bdítelʹnyj, IPA [ˈbdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.