TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бебиси́ттер

giống chungđộng vật
bɛbisíttɛr[ˌbɛbʲɪˈsʲitɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бебиси́ттер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бебиси́ттер nghĩa là người giữ trẻ.

Nghĩa của бебиси́ттер

Danh từ

  1. Người giữ trẻ.

Biến cách của бебиси́ттер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бебиси́ттербебиси́ттеры
Sinh cách кого? чего?бебиси́ттерабебиси́ттеров
Tặng cách кому? чему?бебиси́ттерубебиси́ттерам
Đối cách кого? что?бебиси́ттерабебиси́ттеров
Công cụ cách кем? чем?бебиси́ттеромбебиси́ттерами
Giới cách о ком? о чём?бебиси́ттеребебиси́ттерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бебиситтер nghĩa là gì?

бебиситтер (danh từ) nghĩa là người giữ trẻ.

бебиситтер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бебиси́ттер (phiên âm Latinh bɛbisíttɛr, IPA [ˌbɛbʲɪˈsʲitɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.