TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́глый

giống đựcđộng vật
béglyj[ˈbʲeɡɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́глый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́глый nghĩa là trôi chảy, lưu loát, nhanh, mau lẹ.

Nghĩa của бе́глый

Tính từ

  1. лёгкий, свободный Trôi chảy, lưu loát, thông thạo.
  2. быстрый, мимолётный Nhanh, mau lẹ.
  3. поверхностный Lướt qua, qua loa.
  4. cũ убежавший Chạy trốn, tẩu thoát, trốn thoát.
    • беглый ого́нь(quân sự) hỏa lực cấp tập
    • беглый гла́сный(ngôn ngữ học) nguyên âm biến (ẩn hiện)

Biến cách của бе́глый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбе́глыйбе́глоебе́глаябе́глые
Sinh cáchбе́глогобе́глогобе́глойбе́глых
Tặng cáchбе́гломубе́гломубе́глойбе́глым
Đối cáchбе́глый / бе́глогобе́глоебе́глуюбе́глые / бе́глых
Công cụ cáchбе́глымбе́глымбе́глойбе́глыми
Giới cáchбе́гломбе́гломбе́глойбе́глых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

беглый nghĩa là gì?

беглый (tính từ) nghĩa là trôi chảy, lưu loát, nhanh, mau lẹ.

беглый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́глый (phiên âm Latinh béglyj, IPA [ˈbʲeɡɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.