бе́гло
Dấu sắc trên бе́гло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́гло nghĩa là trôi chảy, lưu loát, nhanh, mau lẹ.
Nghĩa của бе́гло
Phó từ
- легко, свободно [một cách] trôi chảy, lưu loát, thông thạo.
- бе́гло чита́тьđọc trôi chảy
- быстро, мельком Nhanh, mau lẹ, lướt qua.
- бе́гло взгляну́тьđưa mắt nhìn qua (lướt qua)
- поверхностно [một cách] lướt qua, qua loa.
- бе́гло просма́триватьxem qua loa
- бе́гло прочи́тыватьđọc lướt qua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бе́гло
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với бе́гло
- Том разговаривает бегло. Tom nói năng trôi trảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8012310
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бегло nghĩa là gì?
бегло (phó từ) nghĩa là trôi chảy, lưu loát, nhanh, mau lẹ.
бегло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́гло (phiên âm Latinh béglo, IPA [ˈbʲeɡɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.