бегу́н
giống đựcđộng vật
begún[bʲɪˈɡun]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бегу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бегу́н nghĩa là người chạy giỏi.
Nghĩa của бегу́н
Danh từ
- Người chạy giỏi; ((thể thao)) vận động viên (nhà thể thao) chạy thi.
- бегу́н на коро́ткие диста́цииchạy khoảng cách ngắn
Biến cách của бегу́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бегу́н | бегуны́ |
| Sinh cách кого? чего? | бегуна́ | бегуно́в |
| Tặng cách кому? чему? | бегуну́ | бегуна́м |
| Đối cách кого? что? | бегуна́ | бегуно́в |
| Công cụ cách кем? чем? | бегуно́м | бегуна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бегуне́ | бегуна́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бегун nghĩa là gì?
бегун (danh từ) nghĩa là người chạy giỏi.
бегун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бегу́н (phiên âm Latinh begún, IPA [bʲɪˈɡun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.