TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бедне́ть

thể chưa hoàn thành
bednétʹ[bʲɪdʲˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бедне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бедне́ть nghĩa là nghèo đi, trở nên nghèo.

Nghĩa của бедне́ть

Động từ

  1. Nghèo đi, trở nên nghèo, bần cùng hóa.

Cặp thể của бедне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бедне́ть

NgôiHiện tại
ябедне́ю
тыбедне́ешь
он / она́ / оно́бедне́ет
мыбедне́ем
выбедне́ете
они́бедне́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + беднеть.

Quá khứ

Giống đực (он)бедне́л
Giống cái (она́)бедне́ла
Giống trung (оно́)бедне́ло
Số nhiều (они́)бедне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бедне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бедне́йте

Câu hỏi thường gặp

беднеть nghĩa là gì?

беднеть (động từ) nghĩa là nghèo đi, trở nên nghèo.

беднеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бедне́ть (phiên âm Latinh bednétʹ, IPA [bʲɪdʲˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.