бедне́ть
Dấu sắc trên бедне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бедне́ть nghĩa là nghèo đi, trở nên nghèo.
Nghĩa của бедне́ть
Động từ
- Nghèo đi, trở nên nghèo, bần cùng hóa.
Cặp thể của бедне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бедне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бедне́ю |
| ты | бедне́ешь |
| он / она́ / оно́ | бедне́ет |
| мы | бедне́ем |
| вы | бедне́ете |
| они́ | бедне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + беднеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бедне́л |
| Giống cái (она́) | бедне́ла |
| Giống trung (оно́) | бедне́ло |
| Số nhiều (они́) | бедне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бедне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бедне́йте |
Câu hỏi thường gặp
беднеть nghĩa là gì?
беднеть (động từ) nghĩa là nghèo đi, trở nên nghèo.
беднеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бедне́ть (phiên âm Latinh bednétʹ, IPA [bʲɪdʲˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.