TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́дность

giống cáibất động vật
bédnostʹ[ˈbʲednəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́дность nghĩa là nghèo, nghèo khổ, nghèo nàn.

Nghĩa của бе́дность

Danh từ

  1. нужда [sự, cảnh] nghèo, nghèo khổ, túng thiếu, nghèo nàn; cực khổ, khổ sở, khốn khổ.
  2. убожество [sự] nghèo, nghèo nàn.

Biến cách của бе́дность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бе́дность
Sinh cách кого? чего?бе́дности
Tặng cách кому? чему?бе́дности
Đối cách кого? что?бе́дность
Công cụ cách кем? чем?бе́дностью
Giới cách о ком? о чём?бе́дности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бе́дность

Câu ví dụ với бе́дность

  • Бедность - это корень всего зла. Bần hàn sinh đạo tặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1721918
  • Сорок шесть миллионов американцев в 2010 году жили за чертой бедности. 46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4877712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бедность nghĩa là gì?

бедность (danh từ) nghĩa là nghèo, nghèo khổ, nghèo nàn.

бедность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́дность (phiên âm Latinh bédnostʹ, IPA [ˈbʲednəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.