бедня́цкий
bednjáckij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бедня́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бедня́цкий nghĩa là bần nông.
Nghĩa của бедня́цкий
Tính từ
- Thuộc về người nghèo, bần nông.
Biến cách của бедня́цкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бедня́цкий | бедня́цкое | бедня́цкая | бедня́цкие |
| Sinh cách | бедня́цкого | бедня́цкого | бедня́цкой | бедня́цких |
| Tặng cách | бедня́цкому | бедня́цкому | бедня́цкой | бедня́цким |
| Đối cách | бедня́цкий | бедня́цкое | бедня́цкую | бедня́цкие |
| Công cụ cách | бедня́цким | бедня́цким | бедня́цкой | бедня́цкими |
| Giới cách | бедня́цком | бедня́цком | бедня́цкой | бедня́цких |
| Dạng ngắn | *бедня́цк | *бедня́цко | *бедня́цка | бедня́цки |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бедняцкий nghĩa là gì?
бедняцкий (tính từ) nghĩa là bần nông.
бедняцкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бедня́цкий (phiên âm Latinh bednjáckij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.