TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бедня́цкий

bednjáckij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бедня́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бедня́цкий nghĩa là bần nông.

Nghĩa của бедня́цкий

Tính từ

  1. Thuộc về người nghèo, bần nông.

Biến cách của бедня́цкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбедня́цкийбедня́цкоебедня́цкаябедня́цкие
Sinh cáchбедня́цкогобедня́цкогобедня́цкойбедня́цких
Tặng cáchбедня́цкомубедня́цкомубедня́цкойбедня́цким
Đối cáchбедня́цкийбедня́цкоебедня́цкуюбедня́цкие
Công cụ cáchбедня́цкимбедня́цкимбедня́цкойбедня́цкими
Giới cáchбедня́цкомбедня́цкомбедня́цкойбедня́цких
Dạng ngắn*бедня́цк*бедня́цко*бедня́цкабедня́цки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бедняцкий nghĩa là gì?

бедняцкий (tính từ) nghĩa là bần nông.

бедняцкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бедня́цкий (phiên âm Latinh bednjáckij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.