TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бедня́к

giống đựcđộng vật
bednják[bʲɪdʲˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бедня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бедня́к nghĩa là người nghèo, bần nông.

Nghĩa của бедня́к

Danh từ

  1. Người nghèo (nghèo khó, nghèo khổ, nghèo nàn, khổ cực, khổ sở, khốn khổ).
  2. о крастьянине Bần nông.

Biến cách của бедня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бедня́кбедняки́
Sinh cách кого? чего?бедняка́бедняко́в
Tặng cách кому? чему?бедняку́бедняка́м
Đối cách кого? что?бедняка́бедняко́в
Công cụ cách кем? чем?бедняко́мбедняка́ми
Giới cách о ком? о чём?бедняке́бедняка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của бедня́к

Câu hỏi thường gặp

бедняк nghĩa là gì?

бедняк (danh từ) nghĩa là người nghèo, bần nông.

бедняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бедня́к (phiên âm Latinh bednják, IPA [bʲɪdʲˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.