бедня́к
Dấu sắc trên бедня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бедня́к nghĩa là người nghèo, bần nông.
Nghĩa của бедня́к
Danh từ
- Người nghèo (nghèo khó, nghèo khổ, nghèo nàn, khổ cực, khổ sở, khốn khổ).
- о крастьянине Bần nông.
Biến cách của бедня́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бедня́к | бедняки́ |
| Sinh cách кого? чего? | бедняка́ | бедняко́в |
| Tặng cách кому? чему? | бедняку́ | бедняка́м |
| Đối cách кого? что? | бедняка́ | бедняко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | бедняко́м | бедняка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бедняке́ | бедняка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của бедня́к
Câu hỏi thường gặp
бедняк nghĩa là gì?
бедняк (danh từ) nghĩa là người nghèo, bần nông.
бедняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бедня́к (phiên âm Latinh bednják, IPA [bʲɪdʲˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.