TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бедо́вый

bedóvyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бедо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бедо́вый nghĩa là táo bạo, liều lĩnh, tinh nghịch, nghịch ngợm.

Nghĩa của бедо́вый

Tính từ

  1. отчаянный Táo bạo, liều lĩnh.
  2. озорной Tinh nghịch, nghịch ngợm.
    • бедо́вый па́реньngười thanh niên táo bạo

Biến cách của бедо́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбедо́выйбедо́воебедо́ваябедо́вые
Sinh cáchбедо́вогобедо́вогобедо́войбедо́вых
Tặng cáchбедо́вомубедо́вомубедо́войбедо́вым
Đối cáchбедо́выйбедо́воебедо́вуюбедо́вые
Công cụ cáchбедо́вымбедо́вымбедо́войбедо́выми
Giới cáchбедо́вомбедо́вомбедо́войбедо́вых
Dạng ngắnбедо́вбедо́вобедо́вабедо́вы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бедовый nghĩa là gì?

бедовый (tính từ) nghĩa là táo bạo, liều lĩnh, tinh nghịch, nghịch ngợm.

бедовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бедо́вый (phiên âm Latinh bedóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.