бедо́вый
Dấu sắc trên бедо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бедо́вый nghĩa là táo bạo, liều lĩnh, tinh nghịch, nghịch ngợm.
Nghĩa của бедо́вый
Tính từ
- отчаянный Táo bạo, liều lĩnh.
- озорной Tinh nghịch, nghịch ngợm.
- бедо́вый па́реньngười thanh niên táo bạo
Biến cách của бедо́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бедо́вый | бедо́вое | бедо́вая | бедо́вые |
| Sinh cách | бедо́вого | бедо́вого | бедо́вой | бедо́вых |
| Tặng cách | бедо́вому | бедо́вому | бедо́вой | бедо́вым |
| Đối cách | бедо́вый | бедо́вое | бедо́вую | бедо́вые |
| Công cụ cách | бедо́вым | бедо́вым | бедо́вой | бедо́выми |
| Giới cách | бедо́вом | бедо́вом | бедо́вой | бедо́вых |
| Dạng ngắn | бедо́в | бедо́во | бедо́ва | бедо́вы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бедовый nghĩa là gì?
бедовый (tính từ) nghĩa là táo bạo, liều lĩnh, tinh nghịch, nghịch ngợm.
бедовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бедо́вый (phiên âm Latinh bedóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.