бедоку́рить
Dấu sắc trên бедоку́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бедоку́рить nghĩa là nghịch, nghịch ngợm.
Nghĩa của бедоку́рить
Động từ
- Nghịch, nghịch ngợm, nghịch tinh, đùa nghịch.
Cặp thể của бедоку́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бедоку́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бедоку́рю |
| ты | бедоку́ришь |
| он / она́ / оно́ | бедоку́рит |
| мы | бедоку́рим |
| вы | бедоку́рите |
| они́ | бедоку́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бедокурить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бедоку́рил |
| Giống cái (она́) | бедоку́рила |
| Giống trung (оно́) | бедоку́рило |
| Số nhiều (они́) | бедоку́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бедоку́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бедоку́рьте |
Câu hỏi thường gặp
бедокурить nghĩa là gì?
бедокурить (động từ) nghĩa là nghịch, nghịch ngợm.
бедокурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бедоку́рить (phiên âm Latinh bedokúritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.