TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́дствие

giống trungbất động vật
bédstvije[ˈbʲet͡stvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́дствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́дствие nghĩa là tai họa, tai nạn.

Nghĩa của бе́дствие

Danh từ

  1. Tai họa, tai nạn, tai biến; (стихийное) thiên tai.
    • социальное бе́дствиеtai nạn xã hội
    • сигна́л бе́дствияtín hiệu tai nạn

Biến cách của бе́дствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бе́дствиебе́дствия
Sinh cách кого? чего?бе́дствиябе́дствий
Tặng cách кому? чему?бе́дствиюбе́дствиям
Đối cách кого? что?бе́дствиебе́дствия
Công cụ cách кем? чем?бе́дствиембе́дствиями
Giới cách о ком? о чём?бе́дствиибе́дствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với бе́дствие

  • Наводнение было самым страшным бедствием, которое с ними когда-либо случалось. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2075317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бедствие nghĩa là gì?

бедствие (danh từ) nghĩa là tai họa, tai nạn.

бедствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́дствие (phiên âm Latinh bédstvije, IPA [ˈbʲet͡stvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.