TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бедуи́н

giống đựcđộng vật
beduín[bʲɪdʊˈin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бедуи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бедуи́н nghĩa là người a-rập du mục.

Nghĩa của бедуи́н

Danh từ

  1. Người A-rập du mục.

Biến cách của бедуи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бедуи́нбедуи́ны
Sinh cách кого? чего?бедуи́набедуи́нов
Tặng cách кому? чему?бедуи́нубедуи́нам
Đối cách кого? что?бедуи́набедуи́нов
Công cụ cách кем? чем?бедуи́номбедуи́нами
Giới cách о ком? о чём?бедуи́небедуи́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với бедуи́н

  • Бедуины живут в пустыне. Người bê-đu-anh sống trong sa mạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7697548

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бедуин nghĩa là gì?

бедуин (danh từ) nghĩa là người a-rập du mục.

бедуин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бедуи́н (phiên âm Latinh beduín, IPA [bʲɪdʊˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.