беж
bež[bʲeʂ]
giọng máy của trình duyệt
беж nghĩa là màu be.
Nghĩa của беж
Tính từ
- Màu be.
- цве́та бежmàu be, màu cà phê sữa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беж
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
беж nghĩa là gì?
беж (tính từ) nghĩa là màu be.
беж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беж (phiên âm Latinh bež, IPA [bʲeʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.