TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́женка

giống cáiđộng vật
béženka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́женка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́женка nghĩa là người chạy nạn, người lánh nạn.

Nghĩa của бе́женка

Nghĩa lấy theo mục беженец.

Danh từ

  1. Người chạy nạn, người lánh nạn, người tị nạn.

Biến cách của бе́женка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бе́женкабе́женки
Sinh cách кого? чего?бе́женкибе́женок
Tặng cách кому? чему?бе́женкебе́женкам
Đối cách кого? что?бе́женкубе́женок
Công cụ cách кем? чем?бе́женкойбе́женками
Giới cách о ком? о чём?бе́женкебе́женках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

беженка nghĩa là gì?

беженка (danh từ) nghĩa là người chạy nạn, người lánh nạn.

беженка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́женка (phiên âm Latinh béženka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.