бе́женка
Dấu sắc trên бе́женка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́женка nghĩa là người chạy nạn, người lánh nạn.
Nghĩa của бе́женка
Nghĩa lấy theo mục беженец.
Danh từ
- Người chạy nạn, người lánh nạn, người tị nạn.
Biến cách của бе́женка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бе́женка | бе́женки |
| Sinh cách кого? чего? | бе́женки | бе́женок |
| Tặng cách кому? чему? | бе́женке | бе́женкам |
| Đối cách кого? что? | бе́женку | бе́женок |
| Công cụ cách кем? чем? | бе́женкой | бе́женками |
| Giới cách о ком? о чём? | бе́женке | бе́женках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
беженка nghĩa là gì?
беженка (danh từ) nghĩa là người chạy nạn, người lánh nạn.
беженка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́женка (phiên âm Latinh béženka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.