бе́женец
Dấu sắc trên бе́женец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́женец nghĩa là người chạy nạn, người lánh nạn.
Nghĩa của бе́женец
Danh từ
- Người chạy nạn, người lánh nạn, người tị nạn.
Biến cách của бе́женец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бе́женец | бе́женцы |
| Sinh cách кого? чего? | бе́женца | бе́женцев |
| Tặng cách кому? чему? | бе́женцу | бе́женцам |
| Đối cách кого? что? | бе́женца | бе́женцев |
| Công cụ cách кем? чем? | бе́женцем | бе́женцами |
| Giới cách о ком? о чём? | бе́женце | бе́женцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của бе́женец
Câu ví dụ với бе́женец
- Он пожертвовал десять тысяч долларов в фонд помощи беженцам. Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
беженец nghĩa là gì?
беженец (danh từ) nghĩa là người chạy nạn, người lánh nạn.
беженец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́женец (phiên âm Latinh béženec, IPA [ˈbʲeʐɨnʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.