без
без nghĩa là không, chẳng, không có, thiếu.
Nghĩa của без
Giới từ
- Không, chẳng, không có, chẳng có.
- без ражреше́нияkhông được phép, không cho phép
- без оста́ткаhết, hết cả, hết thảy, tất cả, toàn bộ
- без це́ремонийkhông khách khí
- без основа́ннияvô cớ, không có căn cứ
- в отсутствие кого-л. Không có, thiếu, vắng mặt.
- без тебя́ не обо́йтисьkhông có anh thì không làm được, thiếu anh thì chẳng xong
- за вычетом Thiếu, trừ, không kể.
- без него́ нас тро́еkhông kể anh ấy thì chúng tôi có ba người
- при обозначении времени Kém.
- без че́верти пятьnăm giờ kém mười lăm
Họ từ của без
Câu ví dụ với без
- Дыма без огня не бывает. Không có lửa, làm sao có khói.Tatoeba #3414331
- Без труда не вынешь рыбку из пруда. Không thầy đố mày làm nên.Tatoeba #4279443
- Без учения не добьёшься успехов. Không thầy đố mày làm nên.Tatoeba #4279453
- Нет дыма без огня. Không có lửa sao có khói.Tatoeba #404156
- Еда без овощей — как похороны богатого без музыки. Ăn cơm không rau như nhà giàu chết không nhạc.Tatoeba #6379188
- Без длинных дорог не узнаешь, хорош конь или нет. Không chạy đường trường làm sao biết con ngựa giỏi.Tatoeba #7286839
- Руки работают — зубы жуют, руки отдыхают — зубы без дела. Tay làm, hàm nhai – tay quai miệng trễ.Tatoeba #7287012
- Я без понятия, где она живёт. Tôi không biết cô ấy sống ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
без nghĩa là gì?
без (giới từ) nghĩa là không, chẳng, không có, thiếu.
без đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là без (phiên âm Latinh bez-, IPA [bʲɪz]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.