безавари́йный
Dấu sắc trên безавари́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безавари́йный nghĩa là không bị hỏng, an toàn.
Nghĩa của безавари́йный
Tính từ
- Không bị hỏng, an toàn.
- безавари́йная рабо́та[sự] hoạt động không bị hỏng, công tác an toàn
Biến cách của безавари́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безавари́йный | безавари́йное | безавари́йная | безавари́йные |
| Sinh cách | безавари́йного | безавари́йного | безавари́йной | безавари́йных |
| Tặng cách | безавари́йному | безавари́йному | безавари́йной | безавари́йным |
| Đối cách | безавари́йный | безавари́йное | безавари́йную | безавари́йные |
| Công cụ cách | безавари́йным | безавари́йным | безавари́йной | безавари́йными |
| Giới cách | безавари́йном | безавари́йном | безавари́йной | безавари́йных |
| Dạng ngắn | безавари́ен | безавари́йно | безавари́йна | безавари́йны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безаварийный nghĩa là gì?
безаварийный (tính từ) nghĩa là không bị hỏng, an toàn.
безаварийный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безавари́йный (phiên âm Latinh bezavaríjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.