безбо́жный
Dấu sắc trên безбо́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безбо́жный nghĩa là không tín ngưỡng, không tin đạo.
Nghĩa của безбо́жный
Tính từ
- cũ Không tín ngưỡng, không tin đạo, vô thần, vô đạo.
- khẩu ngữ бессовестный Vô liêm sỉ, trơ tráo, trắng trợn.
- безбо́жная клевета́[lời] vu khống trắng trợn
- безбо́жные це́ныgiá cắt cổ
Biến cách của безбо́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безбо́жный | безбо́жное | безбо́жная | безбо́жные |
| Sinh cách | безбо́жного | безбо́жного | безбо́жной | безбо́жных |
| Tặng cách | безбо́жному | безбо́жному | безбо́жной | безбо́жным |
| Đối cách | безбо́жный / безбо́жного | безбо́жное | безбо́жную | безбо́жные / безбо́жных |
| Công cụ cách | безбо́жным | безбо́жным | безбо́жной | безбо́жными |
| Giới cách | безбо́жном | безбо́жном | безбо́жной | безбо́жных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của безбо́жный
| So sánh hơn | (по)безбо́жнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безбо́жный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
безбожный nghĩa là gì?
безбожный (tính từ) nghĩa là không tín ngưỡng, không tin đạo.
безбожный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безбо́жный (phiên âm Latinh bezbóžnyj, IPA [bʲɪzˈboʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.