на́божный
Dấu sắc trên на́божный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́божный nghĩa là ngoan đạo, sùng đạo.
Nghĩa của на́божный
Tính từ
- Ngoan đạo, sùng đạo, mộ đạo.
Biến cách của на́божный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | на́божный | на́божное | на́божная | на́божные |
| Sinh cách | на́божного | на́божного | на́божной | на́божных |
| Tặng cách | на́божному | на́божному | на́божной | на́божным |
| Đối cách | на́божный / на́божного | на́божное | на́божную | на́божные / на́божных |
| Công cụ cách | на́божным | на́божным | на́божной | на́божными |
| Giới cách | на́божном | на́божном | на́божной | на́божных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của на́божный
| So sánh hơn | (по)на́божнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với на́божный
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
набожный nghĩa là gì?
набожный (tính từ) nghĩa là ngoan đạo, sùng đạo.
набожный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́божный (phiên âm Latinh nábožnyj, IPA [ˈnabəʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.