TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безбоя́зненный

bezbojáznennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безбоя́зненный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безбоя́зненный nghĩa là không sợ, gan dạ.

Nghĩa của безбоя́зненный

Tính từ

  1. Không sợ, gan dạ.

Biến cách của безбоя́зненный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезбоя́зненныйбезбоя́зненноебезбоя́зненнаябезбоя́зненные
Sinh cáchбезбоя́зненногобезбоя́зненногобезбоя́зненнойбезбоя́зненных
Tặng cáchбезбоя́зненномубезбоя́зненномубезбоя́зненнойбезбоя́зненным
Đối cáchбезбоя́зненныйбезбоя́зненноебезбоя́зненнуюбезбоя́зненные
Công cụ cáchбезбоя́зненнымбезбоя́зненнымбезбоя́зненнойбезбоя́зненными
Giới cáchбезбоя́зненномбезбоя́зненномбезбоя́зненнойбезбоя́зненных
Dạng ngắnбезбоя́зненбезбоя́зненнобезбоя́зненнабезбоя́зненны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безбоязненный nghĩa là gì?

безбоязненный (tính từ) nghĩa là không sợ, gan dạ.

безбоязненный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безбоя́зненный (phiên âm Latinh bezbojáznennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.