TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безбра́чие

giống trungbất động vật
bezbráčije[bʲɪzˈbrat͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безбра́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безбра́чие nghĩa là sống không hôn thú.

Nghĩa của безбра́чие

Danh từ

  1. Sự sống không cưới hỏi, sống không hôn thú.

Biến cách của безбра́чие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?безбра́чие
Sinh cách кого? чего?безбра́чия
Tặng cách кому? чему?безбра́чию
Đối cách кого? что?безбра́чие
Công cụ cách кем? чем?безбра́чием
Giới cách о ком? о чём?безбра́чии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

безбрачие nghĩa là gì?

безбрачие (danh từ) nghĩa là sống không hôn thú.

безбрачие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безбра́чие (phiên âm Latinh bezbráčije, IPA [bʲɪzˈbrat͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.