TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безве́рие

giống trungbất động vật
bezvérije[bʲɪzˈvʲerʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безве́рие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безве́рие nghĩa là không tín ngưỡng, không tin đạo.

Nghĩa của безве́рие

Danh từ

  1. Không tín ngưỡng, không tin đạo.

Biến cách của безве́рие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безве́риебезве́рия
Sinh cách кого? чего?безве́риябезве́рий
Tặng cách кому? чему?безве́риюбезве́риям
Đối cách кого? что?безве́риебезве́рия
Công cụ cách кем? чем?безве́риембезве́риями
Giới cách о ком? о чём?безве́риибезве́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

безверие nghĩa là gì?

безверие (danh từ) nghĩa là không tín ngưỡng, không tin đạo.

безверие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безве́рие (phiên âm Latinh bezvérije, IPA [bʲɪzˈvʲerʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.