безве́рие
Dấu sắc trên безве́рие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безве́рие nghĩa là không tín ngưỡng, không tin đạo.
Nghĩa của безве́рие
Danh từ
- Không tín ngưỡng, không tin đạo.
Biến cách của безве́рие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | безве́рие | безве́рия |
| Sinh cách кого? чего? | безве́рия | безве́рий |
| Tặng cách кому? чему? | безве́рию | безве́риям |
| Đối cách кого? что? | безве́рие | безве́рия |
| Công cụ cách кем? чем? | безве́рием | безве́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | безве́рии | безве́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
безверие nghĩa là gì?
безверие (danh từ) nghĩa là không tín ngưỡng, không tin đạo.
безверие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безве́рие (phiên âm Latinh bezvérije, IPA [bʲɪzˈvʲerʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.