безве́стный
Dấu sắc trên безве́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безве́стный nghĩa là không biết, chưa từng biết đến, không ai biết, chưa có tiếng.
Nghĩa của безве́стный
Tính từ
- неизвестный Không biết, chưa từng biết đến.
- не пользующийся известностью Không ai biết, chưa có tiếng.
Biến cách của безве́стный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безве́стный | безве́стное | безве́стная | безве́стные |
| Sinh cách | безве́стного | безве́стного | безве́стной | безве́стных |
| Tặng cách | безве́стному | безве́стному | безве́стной | безве́стным |
| Đối cách | безве́стный / безве́стного | безве́стное | безве́стную | безве́стные / безве́стных |
| Công cụ cách | безве́стным | безве́стным | безве́стной | безве́стными |
| Giới cách | безве́стном | безве́стном | безве́стной | безве́стных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безвестный nghĩa là gì?
безвестный (tính từ) nghĩa là không biết, chưa từng biết đến, không ai biết, chưa có tiếng.
безвестный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безве́стный (phiên âm Latinh bezvéstnyj, IPA [bʲɪzˈvʲesnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.