TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безве́стный

bezvéstnyj[bʲɪzˈvʲesnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безве́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безве́стный nghĩa là không biết, chưa từng biết đến, không ai biết, chưa có tiếng.

Nghĩa của безве́стный

Tính từ

  1. неизвестный Không biết, chưa từng biết đến.
  2. не пользующийся известностью Không ai biết, chưa có tiếng.

Biến cách của безве́стный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезве́стныйбезве́стноебезве́стнаябезве́стные
Sinh cáchбезве́стногобезве́стногобезве́стнойбезве́стных
Tặng cáchбезве́стномубезве́стномубезве́стнойбезве́стным
Đối cáchбезве́стный / безве́стногобезве́стноебезве́стнуюбезве́стные / безве́стных
Công cụ cáchбезве́стнымбезве́стнымбезве́стнойбезве́стными
Giới cáchбезве́стномбезве́стномбезве́стнойбезве́стных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безвестный nghĩa là gì?

безвестный (tính từ) nghĩa là không biết, chưa từng biết đến, không ai biết, chưa có tiếng.

безвестный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безве́стный (phiên âm Latinh bezvéstnyj, IPA [bʲɪzˈvʲesnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.