безвку́сный
Dấu sắc trên безвку́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безвку́сный nghĩa là vô vị, không mùi vị.
Nghĩa của безвку́сный
Tính từ
- Vô vị, không mùi vị, nhạt nhẽo.
- nghĩa bóng Vô vị, không đẹp mắt, thiếu thẩm mỹ.
Biến cách của безвку́сный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безвку́сный | безвку́сное | безвку́сная | безвку́сные |
| Sinh cách | безвку́сного | безвку́сного | безвку́сной | безвку́сных |
| Tặng cách | безвку́сному | безвку́сному | безвку́сной | безвку́сным |
| Đối cách | безвку́сный / безвку́сного | безвку́сное | безвку́сную | безвку́сные / безвку́сных |
| Công cụ cách | безвку́сным | безвку́сным | безвку́сной | безвку́сными |
| Giới cách | безвку́сном | безвку́сном | безвку́сной | безвку́сных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безвкусный nghĩa là gì?
безвкусный (tính từ) nghĩa là vô vị, không mùi vị.
безвкусный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безвку́сный (phiên âm Latinh bezvkúsnyj, IPA [bʲɪsfˈkusnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.