TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безво́дье

giống trungbất động vật
bezvódʹje[bʲɪzˈvodʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безво́дье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безво́дье nghĩa là sự không có nước, thiếu nước.

Nghĩa của безво́дье

Danh từ

  1. Sự không có nước, thiếu nước, khô cạn, khô hạn.

Biến cách của безво́дье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безво́дьебезво́дья
Sinh cách кого? чего?безво́дьябезво́дий
Tặng cách кому? чему?безво́дьюбезво́дьям
Đối cách кого? что?безво́дьебезво́дья
Công cụ cách кем? чем?безво́дьембезво́дьями
Giới cách о ком? о чём?безво́дьебезво́дьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

безводье nghĩa là gì?

безводье (danh từ) nghĩa là sự không có nước, thiếu nước.

безводье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безво́дье (phiên âm Latinh bezvódʹje, IPA [bʲɪzˈvodʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.