TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безвозду́шный

bezvozdúšnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безвозду́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безвозду́шный nghĩa là không có không khí.

Nghĩa của безвозду́шный

Tính từ

  1. Không có không khí.
    • безвозду́шное простра́нствоkhoảng chân không

Biến cách của безвозду́шный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезвозду́шныйбезвозду́шноебезвозду́шнаябезвозду́шные
Sinh cáchбезвозду́шногобезвозду́шногобезвозду́шнойбезвозду́шных
Tặng cáchбезвозду́шномубезвозду́шномубезвозду́шнойбезвозду́шным
Đối cáchбезвозду́шныйбезвозду́шноебезвозду́шнуюбезвозду́шные
Công cụ cáchбезвозду́шнымбезвозду́шнымбезвозду́шнойбезвозду́шными
Giới cáchбезвозду́шномбезвозду́шномбезвозду́шнойбезвозду́шных
Dạng ngắnбезвозду́шенбезвозду́шнобезвозду́шнабезвозду́шны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безвоздушный nghĩa là gì?

безвоздушный (tính từ) nghĩa là không có không khí.

безвоздушный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безвозду́шный (phiên âm Latinh bezvozdúšnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.