TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безволо́сый

bezvolósyj[bʲɪzvɐˈɫosɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безволо́сый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безволо́сый nghĩa là không tóc.

Nghĩa của безволо́сый

Tính từ

  1. Không tóc.

Biến cách của безволо́сый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезволо́сыйбезволо́соебезволо́саябезволо́сые
Sinh cáchбезволо́согобезволо́согобезволо́сойбезволо́сых
Tặng cáchбезволо́сомубезволо́сомубезволо́сойбезволо́сым
Đối cáchбезволо́сый / безволо́согобезволо́соебезволо́суюбезволо́сые / безволо́сых
Công cụ cáchбезволо́сымбезволо́сымбезволо́сойбезволо́сыми
Giới cáchбезволо́сомбезволо́сомбезволо́сойбезволо́сых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безволосый nghĩa là gì?

безволосый (tính từ) nghĩa là không tóc.

безволосый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безволо́сый (phiên âm Latinh bezvolósyj, IPA [bʲɪzvɐˈɫosɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.