TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безвы́ездно

bezvýjezdno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безвы́ездно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безвы́ездно nghĩa là ở lì một chỗ.

Nghĩa của безвы́ездно

Phó từ

  1. Một cách không đi đâu, ở lì một chỗ.
    • он не́сколько лет безвы́ездно живёт в Москве́anh ấy mấy năm liền ở Mát-xcơ-va không đi đâu

Câu hỏi thường gặp

безвыездно nghĩa là gì?

безвыездно (phó từ) nghĩa là ở lì một chỗ.

безвыездно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безвы́ездно (phiên âm Latinh bezvýjezdno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.