TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безвы́ходный

bezvýxodnyj[bʲɪzˈvɨxədnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безвы́ходный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безвы́ходный nghĩa là không lối thoát, bế tắc.

Nghĩa của безвы́ходный

Tính từ

  1. Không lối thoát, bế tắc.
    • безвы́ходное положе́ниеtình trạng bế tắc

Biến cách của безвы́ходный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезвы́ходныйбезвы́ходноебезвы́ходнаябезвы́ходные
Sinh cáchбезвы́ходногобезвы́ходногобезвы́ходнойбезвы́ходных
Tặng cáchбезвы́ходномубезвы́ходномубезвы́ходнойбезвы́ходным
Đối cáchбезвы́ходный / безвы́ходногобезвы́ходноебезвы́ходнуюбезвы́ходные / безвы́ходных
Công cụ cáchбезвы́ходнымбезвы́ходнымбезвы́ходнойбезвы́ходными
Giới cáchбезвы́ходномбезвы́ходномбезвы́ходнойбезвы́ходных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безвыходный nghĩa là gì?

безвыходный (tính từ) nghĩa là không lối thoát, bế tắc.

безвыходный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безвы́ходный (phiên âm Latinh bezvýxodnyj, IPA [bʲɪzˈvɨxədnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.