безвы́ходный
Dấu sắc trên безвы́ходный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безвы́ходный nghĩa là không lối thoát, bế tắc.
Nghĩa của безвы́ходный
Tính từ
- Không lối thoát, bế tắc.
- безвы́ходное положе́ниеtình trạng bế tắc
Biến cách của безвы́ходный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безвы́ходный | безвы́ходное | безвы́ходная | безвы́ходные |
| Sinh cách | безвы́ходного | безвы́ходного | безвы́ходной | безвы́ходных |
| Tặng cách | безвы́ходному | безвы́ходному | безвы́ходной | безвы́ходным |
| Đối cách | безвы́ходный / безвы́ходного | безвы́ходное | безвы́ходную | безвы́ходные / безвы́ходных |
| Công cụ cách | безвы́ходным | безвы́ходным | безвы́ходной | безвы́ходными |
| Giới cách | безвы́ходном | безвы́ходном | безвы́ходной | безвы́ходных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безвыходный nghĩa là gì?
безвыходный (tính từ) nghĩa là không lối thoát, bế tắc.
безвыходный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безвы́ходный (phiên âm Latinh bezvýxodnyj, IPA [bʲɪzˈvɨxədnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.