TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безвыходно

bezvyxodno giọng máy của trình duyệt

безвыходно nghĩa là không đi đâu.

Nghĩa của безвыходно

Phó từ

  1. не покидая дома [một cách] không đi đâu.

Câu hỏi thường gặp

безвыходно nghĩa là gì?

безвыходно (phó từ) nghĩa là không đi đâu.

безвыходно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безвыходно (phiên âm Latinh bezvyxodno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.