TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безгла́зый

bezglázyj[bʲɪzˈɡɫazɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безгла́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безгла́зый nghĩa là chột, một mắt, không mắt, mù.

Nghĩa của безгла́зый

Tính từ

  1. без глаза Chột, một mắt.
  2. без глаз Không mắt, mù.

Biến cách của безгла́зый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезгла́зыйбезгла́зоебезгла́заябезгла́зые
Sinh cáchбезгла́зогобезгла́зогобезгла́зойбезгла́зых
Tặng cáchбезгла́зомубезгла́зомубезгла́зойбезгла́зым
Đối cáchбезгла́зый / безгла́зогобезгла́зоебезгла́зуюбезгла́зые / безгла́зых
Công cụ cáchбезгла́зымбезгла́зымбезгла́зойбезгла́зыми
Giới cáchбезгла́зомбезгла́зомбезгла́зойбезгла́зых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безглазый nghĩa là gì?

безглазый (tính từ) nghĩa là chột, một mắt, không mắt, mù.

безглазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безгла́зый (phiên âm Latinh bezglázyj, IPA [bʲɪzˈɡɫazɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.