безгла́зый
Dấu sắc trên безгла́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безгла́зый nghĩa là chột, một mắt, không mắt, mù.
Nghĩa của безгла́зый
Tính từ
- без глаза Chột, một mắt.
- без глаз Không mắt, mù.
Biến cách của безгла́зый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безгла́зый | безгла́зое | безгла́зая | безгла́зые |
| Sinh cách | безгла́зого | безгла́зого | безгла́зой | безгла́зых |
| Tặng cách | безгла́зому | безгла́зому | безгла́зой | безгла́зым |
| Đối cách | безгла́зый / безгла́зого | безгла́зое | безгла́зую | безгла́зые / безгла́зых |
| Công cụ cách | безгла́зым | безгла́зым | безгла́зой | безгла́зыми |
| Giới cách | безгла́зом | безгла́зом | безгла́зой | безгла́зых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безглазый nghĩa là gì?
безглазый (tính từ) nghĩa là chột, một mắt, không mắt, mù.
безглазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безгла́зый (phiên âm Latinh bezglázyj, IPA [bʲɪzˈɡɫazɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.