безголо́вый
Dấu sắc trên безголо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безголо́вый nghĩa là không đầu, bị chặt đầu.
Nghĩa của безголо́вый
Tính từ
- Không đầu, bị chặt đầu.
Biến cách của безголо́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безголо́вый | безголо́вое | безголо́вая | безголо́вые |
| Sinh cách | безголо́вого | безголо́вого | безголо́вой | безголо́вых |
| Tặng cách | безголо́вому | безголо́вому | безголо́вой | безголо́вым |
| Đối cách | безголо́вый | безголо́вое | безголо́вую | безголо́вые |
| Công cụ cách | безголо́вым | безголо́вым | безголо́вой | безголо́выми |
| Giới cách | безголо́вом | безголо́вом | безголо́вой | безголо́вых |
| Dạng ngắn | безголо́в | безголо́во | безголо́ва | безголо́вы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безголовый nghĩa là gì?
безголовый (tính từ) nghĩa là không đầu, bị chặt đầu.
безголовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безголо́вый (phiên âm Latinh bezgolóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.