TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безда́рно

bezdárno[bʲɪzˈdarnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безда́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безда́рно nghĩa là một cách vụng về, không có tài.

Nghĩa của безда́рно

Phó từ

  1. Một cách vụng về, không có tài.

Câu hỏi thường gặp

бездарно nghĩa là gì?

бездарно (phó từ) nghĩa là một cách vụng về, không có tài.

бездарно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безда́рно (phiên âm Latinh bezdárno, IPA [bʲɪzˈdarnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.