TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безде́лица

giống cáibất động vật
bezdélica[bʲɪzʲˈdʲelʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безде́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безде́лица nghĩa là không giá trị, nhỏ mọn.

Nghĩa của безде́лица

Danh từ

  1. [Đồ vật, việc, điều] không giá trị, nhỏ mọn, vặt vãnh.

Biến cách của безде́лица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безде́лицабезде́лицы
Sinh cách кого? чего?безде́лицыбезде́лиц
Tặng cách кому? чему?безде́лицебезде́лицам
Đối cách кого? что?безде́лицубезде́лицы
Công cụ cách кем? чем?безде́лицейбезде́лицами
Giới cách о ком? о чём?безде́лицебезде́лицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безде́лица

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безделица nghĩa là gì?

безделица (danh từ) nghĩa là không giá trị, nhỏ mọn.

безделица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безде́лица (phiên âm Latinh bezdélica, IPA [bʲɪzʲˈdʲelʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.