безде́лица
Dấu sắc trên безде́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безде́лица nghĩa là không giá trị, nhỏ mọn.
Nghĩa của безде́лица
Danh từ
- [Đồ vật, việc, điều] không giá trị, nhỏ mọn, vặt vãnh.
Biến cách của безде́лица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | безде́лица | безде́лицы |
| Sinh cách кого? чего? | безде́лицы | безде́лиц |
| Tặng cách кому? чему? | безде́лице | безде́лицам |
| Đối cách кого? что? | безде́лицу | безде́лицы |
| Công cụ cách кем? чем? | безде́лицей | безде́лицами |
| Giới cách о ком? о чём? | безде́лице | безде́лицах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безде́лица
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
безделица nghĩa là gì?
безделица (danh từ) nghĩa là không giá trị, nhỏ mọn.
безделица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безде́лица (phiên âm Latinh bezdélica, IPA [bʲɪzʲˈdʲelʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.