TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безделу́шка

giống cáibất động vật
bezdelúška[bʲɪzʲdʲɪˈɫuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безделу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безделу́шка nghĩa là đồ trang sức nhỏ.

Nghĩa của безделу́шка

Danh từ

  1. Đồ trang sức nhỏ.

Biến cách của безделу́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безделу́шкабезделу́шки
Sinh cách кого? чего?безделу́шкибезделу́шек
Tặng cách кому? чему?безделу́шкебезделу́шкам
Đối cách кого? что?безделу́шкубезделу́шки
Công cụ cách кем? чем?безделу́шкойбезделу́шками
Giới cách о ком? о чём?безделу́шкебезделу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безделу́шка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безделушка nghĩa là gì?

безделушка (danh từ) nghĩa là đồ trang sức nhỏ.

безделушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безделу́шка (phiên âm Latinh bezdelúška, IPA [bʲɪzʲdʲɪˈɫuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.