TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безде́тность

giống cáibất động vật
bezdétnostʹ[bʲɪzʲˈdʲetnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безде́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безде́тность nghĩa là hiếm hoi.

Nghĩa của безде́тность

Danh từ

  1. Cảnh không có con cái, hiếm hoi.

Biến cách của безде́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безде́тностьбезде́тности
Sinh cách кого? чего?безде́тностибезде́тностей
Tặng cách кому? чему?безде́тностибезде́тностям
Đối cách кого? что?безде́тностьбезде́тности
Công cụ cách кем? чем?безде́тностьюбезде́тностями
Giới cách о ком? о чём?безде́тностибезде́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бездетность nghĩa là gì?

бездетность (danh từ) nghĩa là hiếm hoi.

бездетность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безде́тность (phiên âm Latinh bezdétnostʹ, IPA [bʲɪzʲˈdʲetnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.